estate tax

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế bất động sản thừa kế: "estate tax" một loại thuế đánh vào toàn bộ tài sản (bất động sản, tiền bạc, cổ phiếu, v.v.) của một người đã qua đời, trước khi tài sản đó được chuyển giao cho người thừa kế.

dụ sử dụng
  • (Thuế bất động sản thừa kế chỉ được áp dụng cho các di sản giá trị vượt quá một mức nhất định.)
  • (Nhiều gia đình phải bán tài sản để trả thuế bất động sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estate tax exemption": miễn thuế bất động sản thừa kế, mức giá trị di sản được miễn thuế.

    • The estate tax exemption is adjusted annually for inflation. (Mức miễn thuế bất động sản thừa kế được điều chỉnh hàng năm theo lạm phát.)
  • "Estate tax return": tờ khai thuế bất động sản thừa kế.

    • The executor must file an estate tax return within nine months of the death. (Người quản lý di sản phải nộp tờ khai thuế bất động sản thừa kế trong vòng chín tháng kể từ ngày mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Inheritance tax (danh từ): thuế thừa kế, đánh vào người thừa kế thay vì toàn bộ di sản.

    • Unlike estate tax, inheritance tax is paid by the beneficiary. (Khác với thuế bất động sản thừa kế, thuế thừa kế do người thụ hưởng chi trả.)
  • Death tax (danh từ): thuế tử táng, một tên gọi không chính thức khác của estate tax.

    • Critics often call estate tax the "death tax". (Những người chỉ trích thường gọi thuế bất động sản thừa kế "thuế tử táng".)
Từ đồng nghĩa
  • Death duty: thuế tử táng (thuật ngữ , thường dùngAnh).
  • Succession tax: thuế chuyển giao tài sản thừa kế (một dạng thuế tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off estate tax: trả hết thuế bất động sản thừa kế.

    • The family had to liquidate assets to pay off estate tax. (Gia đình phải thanh tài sản để trả hết thuế bất động sản thừa kế.)
  • Avoid estate tax: tránh thuế bất động sản thừa kế (thông qua các biện pháp hợp pháp như lập quỹ tín thác).

    • Many wealthy individuals set up trusts to avoid estate tax. (Nhiều cá nhân giàu có lập quỹ tín thác để tránh thuế bất động sản thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Die with an estate tax": chết để lại di sản chịu thuế.
    • He died with an estate tax bill of over a million dollars. (Ông ấy qua đời để lại hóa đơn thuế bất động sản thừa kế hơn một triệu đô la.)